earlobe
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
dái tai, thùy tai
Đừng chỉ tra "earlobe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the soft fleshy part of the external ear
Câu ví dụ
Her pierced earlobe healed quickly after the procedure .
Dái tai bị xỏ của cô ấy lành lại nhanh chóng sau thủ thuật.
Luyện tập
"earlobe" nghĩa là gì?