earlobe

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dái tai, thùy tai
🎯
Đừng chỉ tra "earlobe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the soft fleshy part of the external ear
✏️
Câu ví dụ
Her pierced earlobe healed quickly after the procedure .
Dái tai bị xỏ của cô ấy lành lại nhanh chóng sau thủ thuật.
✅
Luyện tập

"earlobe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body