Nghĩa tiếng Việt
ngón chân, ngón
Đừng chỉ tra "toe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of the five parts sticking out from the foot
Câu ví dụ
The toddler giggled as she wiggled her tiny toes in the sand .
Đứa trẻ cười khúc khích khi ngọ nguậy những ngón chân nhỏ xíu của mình trong cát.
Luyện tập
"toe" nghĩa là gì?