Nghĩa tiếng Việt
khuỷu tay
Đừng chỉ tra "elbow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the joint where the upper and lower parts of the arm bend
Câu ví dụ
The yoga instructor emphasized keeping a straight line from the shoulder to the elbow during a plank position .
Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh việc giữ một đường thẳng từ vai đến khuỷu tay trong tư thế plank.
Luyện tập
"elbow" nghĩa là gì?