elbow

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuỷu tay
🎯
Đừng chỉ tra "elbow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the joint where the upper and lower parts of the arm bend
✏️
Câu ví dụ
The yoga instructor emphasized keeping a straight line from the shoulder to the elbow during a plank position .
Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh việc giữ một đường thẳng từ vai đến khuỷu tay trong tư thế plank.
✅
Luyện tập

"elbow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body