Nghĩa tiếng Việt
tiên tiến, đổi mới
Đừng chỉ tra "advanced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
newly developed and incorporating new, modern methods or technology
Câu ví dụ
The military developed advanced weapons with cutting-edge precision .
Quân đội đã phát triển vũ khí tiên tiến với độ chính xác cao.
Luyện tập
"advanced" nghĩa là gì?