algebraically

/ˌæɫdʒəˈbɹeɪɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đại số, theo phương pháp đại số
🎯
Đừng chỉ tra "algebraically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is related to algebra
✏️
Câu ví dụ
The function was analyzed algebraically, exploring its domain , range , and properties .
Hàm số đã được phân tích một cách đại số, khám phá miền xác định, miền giá trị và các tính chất của nó.
✅
Luyện tập

"algebraically" nghĩa là gì?