technologically

/ˌtɛknəˈɫɑdʒɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách công nghệ
🎯
Đừng chỉ tra "technologically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is related to technology
✏️
Câu ví dụ
The transportation network is designed technologically, using GPS and smart traffic systems .
Mạng lưới giao thông được thiết kế công nghệ, sử dụng GPS và hệ thống giao thông thông minh.
✅
Luyện tập

"technologically" nghĩa là gì?