Nghĩa tiếng Việt
một cách công nghệ
Đừng chỉ tra "technologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to technology
Câu ví dụ
The transportation network is designed technologically, using GPS and smart traffic systems .
Mạng lưới giao thông được thiết kế công nghệ, sử dụng GPS và hệ thống giao thông thông minh.
Luyện tập
"technologically" nghĩa là gì?