sociologically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách xã hội học, từ góc độ xã hội học
Đừng chỉ tra "sociologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the scientific study of human society
Câu ví dụ
The cultural trends in a society were explored sociologically, considering influences on behavior and beliefs .
Xu hướng văn hóa trong một xã hội đã được khám phá theo xã hội học, xem xét ảnh hưởng đến hành vi và niềm tin.
Luyện tập
"sociologically" nghĩa là gì?