Nghĩa tiếng Việt
mặc dù, dù rằng
Đừng chỉ tra "albeit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce a contrasting or qualifying statement
Câu ví dụ
She completed the project on time , albeit with minimal resources .
Cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn, mặc dù với nguồn lực tối thiểu.
Luyện tập
"albeit" nghĩa là gì?