adaptable

/əˈdæptəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể thích nghi, linh hoạt
🎯
Đừng chỉ tra "adaptable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to change and adjust to different conditions and circumstances
✏️
Câu ví dụ
The adaptable curriculum can be modified to accommodate different learning styles and abilities .
Chương trình giảng dạy linh hoạt có thể được điều chỉnh để phù hợp với các phong cách học tập và khả năng khác nhau.
✅
Luyện tập

"adaptable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits