Nghĩa tiếng Việt
có thể thích nghi, linh hoạt
Đừng chỉ tra "adaptable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to change and adjust to different conditions and circumstances
Câu ví dụ
The adaptable curriculum can be modified to accommodate different learning styles and abilities .
Chương trình giảng dạy linh hoạt có thể được điều chỉnh để phù hợp với các phong cách học tập và khả năng khác nhau.
Luyện tập
"adaptable" nghĩa là gì?