Buying School Supplies

Mua đồ dùng học tập
A1 School 44 câu 14 từ vựng ~2 phút nghe
School starts next Monday. Mrs. Kim takes her daughter, Ha My, to a bookstore. Ha My has a list from her teacher.
Thứ Hai tuần sau là khai giảng. Bà Kim đưa con gái là Hà My đến hiệu sách. Hà My có một danh sách đồ dùng do cô giáo đưa.
Nhân vật: Mrs. Kim, Ha My
Audio đang được cập nhật
Mrs. Kim

OK, Ha My. Where's the list from your teacher?

Nào, Hà My. Danh sách cô giáo đưa đâu con?

Ha My

Here, Mom. It's long.

Đây mẹ. Dài lắm ạ.

Mrs. Kim

Let me read it. Five notebooks, ten pencils, two pens and one eraser.

Để mẹ đọc. Năm quyển vở, mười cái bút chì, hai cái bút mực và một cục tẩy.

Ha My

Ten pencils? Why do I need ten pencils?

Mười cái bút chì á? Sao con cần những mười cái bút chì?

Mrs. Kim

Because you always lose them! Let's find the notebooks first.

Vì con toàn làm mất! Tìm vở trước nhé.

Ha My

Can I get this pink notebook with a cat on it?

Con lấy quyển vở màu hồng có hình con mèo này được không ạ?

Mrs. Kim

Sure. Choose five. What's next on the list?

Được. Con chọn năm quyển đi. Tiếp theo trong danh sách là gì?

Ha My

Markers. Twelve colors. We need them for art class.

Bút dạ màu. Mười hai màu. Bọn con cần để học mỹ thuật.

Mrs. Kim

Here they are. And books? Do you need new books?

Đây rồi. Còn sách? Con có cần sách mới không?

Ha My

Yes. An English book, a science book and a history book.

Có ạ. Một quyển tiếng Anh, một quyển khoa học và một quyển lịch sử.

Mrs. Kim

Wow, three books. They're heavy. Your old school bag is too small now.

Ồ, ba quyển sách. Nặng lắm đây. Cặp sách cũ của con giờ nhỏ quá rồi.

Ha My

Can I have a new bag? Please, Mom!

Con mua cặp mới được không ạ? Mẹ ơi, đi mà!

Mrs. Kim

OK. A new bag for a new school year. Which one do you like?

Được rồi. Năm học mới thì cặp mới. Con thích cái nào?

Ha My

This blue one. It's big, and it has a pocket for my water bottle.

Cái màu xanh này ạ. Nó to, lại có ngăn để bình nước.

Mrs. Kim

Good choice. Is there anything else for your classroom?

Chọn hay đấy. Còn gì cho lớp học của con nữa không?

Ha My

The teacher wants every student to bring a plant for the classroom.

Cô giáo muốn mỗi học sinh mang một chậu cây đến lớp.

Mrs. Kim

That's a nice idea. We have a small plant at home. You can take it.

Ý hay đấy. Nhà mình có một chậu cây nhỏ. Con mang đi.

Ha My

Thanks, Mom. I'm so excited about school this year.

Con cảm ơn mẹ. Năm nay con háo hức đi học lắm.

Mrs. Kim

I'm happy to hear that. But remember: homework first, then TV.

Mẹ rất vui khi nghe vậy. Nhưng nhớ nhé: làm bài tập trước, rồi mới xem ti vi.

Ha My

I know, I know. Homework first!

Con biết rồi, con biết rồi. Bài tập trước!

Từ vựng trong bài (14)

notebook ˈnoʊtˌbʊk Danh từ
Trong bài: notebooks
pencil ˈpɛnsəɫ Danh từ
bút chì, viết chì
Trong bài: pencils
pen ˈpɛn Danh từ
bút, bút mực
Trong bài: pens
eraser iˈɹeɪsɝ Danh từ
cục tẩy, gôm
marker ˈmɑɹkɝ Danh từ
bút lông, bút dạ
Trong bài: markers
class ˈkɫæs Danh từ
lớp, nhóm
book ˈbʊk Danh từ
sách
Trong bài: books
science ˈsaɪəns Danh từ
history ˈhɪstɝi Danh từ
lịch sử, lịch sử thế giới
school ˈskuɫ Danh từ
trường học, trường
bag ˈbæɡ Danh từ
túi, bao
classroom ˈkɫæsˌɹum Danh từ
lớp học, phòng học
student ˈstudənt Danh từ
sinh viên, học sinh
homework ˈhoʊmˌwɝk Danh từ
bài tập về nhà, nhiệm vụ ở nhà

Mẫu câu hay

Why do I need ten pencils?
Sao con cần những mười cái bút chì?
"Why do/does…?" hỏi lý do. Trả lời bằng "Because…".
What's next on the list?
Tiếp theo trong danh sách là gì?
"next" = tiếp theo.
a new bag for a new school year
năm học mới thì cặp mới
"school year" = năm học.
homework first, then TV
làm bài tập trước, rồi mới xem ti vi
"homework" là danh từ không đếm được: do homework, a lot of homework (không nói "homeworks").

Kiểm tra nhanh

1. How many pencils does Ha My need?
💡 "ten pencils" có trong danh sách.
2. Why does Ha My need markers?
💡 "We need them for art class."
3. Why does Ha My need a new bag?
💡 "Your old school bag is too small now."

Cùng chủ đề School

Chủ đề khác cấp A1