Buying School Supplies
OK, Ha My. Where's the list from your teacher?
Nào, Hà My. Danh sách cô giáo đưa đâu con?
Here, Mom. It's long.
Đây mẹ. Dài lắm ạ.
Let me read it. Five notebooks, ten pencils, two pens and one eraser.
Để mẹ đọc. Năm quyển vở, mười cái bút chì, hai cái bút mực và một cục tẩy.
Ten pencils? Why do I need ten pencils?
Mười cái bút chì á? Sao con cần những mười cái bút chì?
Because you always lose them! Let's find the notebooks first.
Vì con toàn làm mất! Tìm vở trước nhé.
Can I get this pink notebook with a cat on it?
Con lấy quyển vở màu hồng có hình con mèo này được không ạ?
Sure. Choose five. What's next on the list?
Được. Con chọn năm quyển đi. Tiếp theo trong danh sách là gì?
Markers. Twelve colors. We need them for art class.
Bút dạ màu. Mười hai màu. Bọn con cần để học mỹ thuật.
Here they are. And books? Do you need new books?
Đây rồi. Còn sách? Con có cần sách mới không?
Yes. An English book, a science book and a history book.
Có ạ. Một quyển tiếng Anh, một quyển khoa học và một quyển lịch sử.
Wow, three books. They're heavy. Your old school bag is too small now.
Ồ, ba quyển sách. Nặng lắm đây. Cặp sách cũ của con giờ nhỏ quá rồi.
Can I have a new bag? Please, Mom!
Con mua cặp mới được không ạ? Mẹ ơi, đi mà!
OK. A new bag for a new school year. Which one do you like?
Được rồi. Năm học mới thì cặp mới. Con thích cái nào?
This blue one. It's big, and it has a pocket for my water bottle.
Cái màu xanh này ạ. Nó to, lại có ngăn để bình nước.
Good choice. Is there anything else for your classroom?
Chọn hay đấy. Còn gì cho lớp học của con nữa không?
The teacher wants every student to bring a plant for the classroom.
Cô giáo muốn mỗi học sinh mang một chậu cây đến lớp.
That's a nice idea. We have a small plant at home. You can take it.
Ý hay đấy. Nhà mình có một chậu cây nhỏ. Con mang đi.
Thanks, Mom. I'm so excited about school this year.
Con cảm ơn mẹ. Năm nay con háo hức đi học lắm.
I'm happy to hear that. But remember: homework first, then TV.
Mẹ rất vui khi nghe vậy. Nhưng nhớ nhé: làm bài tập trước, rồi mới xem ti vi.
I know, I know. Homework first!
Con biết rồi, con biết rồi. Bài tập trước!