Talking About School and University

Nói chuyện về trường học và đại học
A1 School 46 câu 9 từ vựng ~2 phút nghe
Joe is an American student. He studies at a university in Hanoi. On the bus, he meets Trinh, a young teacher. They talk about their schools.
Joe là sinh viên người Mỹ đang học ở một trường đại học tại Hà Nội. Trên xe buýt, cậu gặp Trinh, một cô giáo trẻ. Hai người nói chuyện về trường học.
Nhân vật: Trinh, Joe
Audio đang được cập nhật
Joe

Excuse me, is this bus going to the university?

Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trường đại học không ạ?

Trinh

Yes, it is. Are you a student there?

Có. Bạn là sinh viên trường đó à?

Joe

Yes, I study Vietnamese language and history.

Vâng, tôi học tiếng Việt và lịch sử.

Trinh

Wow, Vietnamese! Is it difficult?

Ồ, tiếng Việt! Có khó không?

Joe

Very difficult! Six tones! But I love it. What do you do?

Khó lắm! Sáu thanh điệu! Nhưng tôi rất thích. Còn bạn làm nghề gì?

Trinh

I'm a teacher at a preschool. My students are three and four years old.

Tôi là giáo viên ở một trường mầm non. Học sinh của tôi mới ba, bốn tuổi.

Joe

That sounds fun. What do you teach them?

Nghe vui nhỉ. Bạn dạy các bé những gì?

Trinh

Songs, colors, numbers. And some English, too.

Bài hát, màu sắc, con số. Và một chút tiếng Anh nữa.

Joe

English at preschool? Kids start early here.

Học tiếng Anh từ mầm non à? Trẻ con ở đây bắt đầu học sớm thật.

Trinh

Yes. Parents think language is very important. Where did you go to school in America?

Đúng vậy. Phụ huynh nghĩ ngoại ngữ rất quan trọng. Ở Mỹ bạn học trường nào?

Joe

In a small town in Ohio. After high school, I went to college for two years.

Ở một thị trấn nhỏ ở Ohio. Học xong cấp ba, tôi học cao đẳng hai năm.

Trinh

What's the difference between a college and a university?

Cao đẳng và đại học khác nhau thế nào?

Joe

In America, people often use both words for the same thing. But my college was small. This university is very big.

Ở Mỹ, người ta thường dùng hai từ này cho cùng một thứ. Nhưng trường cao đẳng của tôi thì nhỏ. Trường đại học này rất lớn.

Trinh

How many students are in your class?

Lớp của bạn có bao nhiêu sinh viên?

Joe

Only twelve. Students from Korea, Japan, France and America.

Chỉ mười hai người. Sinh viên đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Pháp và Mỹ.

Trinh

That's a small class. Do you like science too?

Lớp nhỏ nhỉ. Bạn có thích khoa học không?

Joe

Not really. I'm bad at science. I like history and stories.

Không thích lắm. Tôi kém môn khoa học. Tôi thích lịch sử và các câu chuyện.

Trinh

Me too. Oh, this is my stop. My school is on this street.

Tôi cũng vậy. Ồ, đến điểm dừng của tôi rồi. Trường tôi ở con phố này.

Joe

It was nice to talk to you. Can I practice Vietnamese with you sometime?

Rất vui được nói chuyện với bạn. Khi nào đó tôi luyện tiếng Việt với bạn được không?

Trinh

Sure! I can teach you like my preschool kids. Very slowly!

Được chứ! Tôi sẽ dạy bạn như dạy các bé mầm non. Thật chậm rãi!

Joe

Ha ha. Perfect. Cảm ơn!

Ha ha. Tuyệt. Cảm ơn!

Từ vựng trong bài (9)

university ˌjunəˈvɝsəti Danh từ
đại học
student ˈstudənt Danh từ
sinh viên, học sinh
Trong bài: students
language ˈɫæŋɡwədʒ Danh từ
ngôn ngữ
history ˈhɪstɝi Danh từ
lịch sử, lịch sử thế giới
preschool ˈpɹiˌskuɫ Danh từ
trường mẫu giáo, nhà trẻ
school ˈskuɫ Danh từ
trường học, trường
college ˈkɑɫɪdʒ Danh từ
đại học, cao đẳng
class ˈkɫæs Danh từ
lớp, nhóm
science ˈsaɪəns Danh từ

Mẫu câu hay

Is this bus going to the university?
Xe buýt này có đi đến trường đại học không?
Câu hỏi hữu ích khi đi xe buýt ở nước ngoài.
I study Vietnamese language and history.
Tôi học tiếng Việt và lịch sử.
Tên môn học không dùng "the": study history, study science.
What's the difference between A and B?
A và B khác nhau thế nào?
Câu hỏi dùng để so sánh hai thứ.
This is my stop.
Đến điểm dừng của tôi rồi.
Câu nói khi sắp xuống xe buýt, tàu.

Kiểm tra nhanh

1. What does Joe study?
💡 "I study Vietnamese language and history."
2. How old are Trinh's students?
💡 "My students are three and four years old."
3. How many students are in Joe's class?
💡 "Only twelve."

Cùng chủ đề School

Chủ đề khác cấp A1