Nghĩa tiếng Việt
chính bạn, tự mình
Đừng chỉ tra "yourself" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used when a person who is addressed is both the one who does an action and the one who receives the action
Câu ví dụ
You can trust yourself to make the right decision .
Bạn có thể tin tưởng chính mình để đưa ra quyết định đúng đắn.
Luyện tập
"yourself" nghĩa là gì?