each other

Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhau, lẫn nhau
🎯
Đừng chỉ tra "each other" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to two or more people or things when they are doing something mutually or reciprocally
✏️
Câu ví dụ
The siblings often argue , but they still love each other.
Anh chị em thường tranh cãi, nhưng họ vẫn yêu thương nhau.
✅
Luyện tập

"each other" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Reflexive and Reciprocal Pronouns