each other
Pronoun / Đại từ
Nghĩa tiếng Việt
nhau, lẫn nhau
Đừng chỉ tra "each other" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to two or more people or things when they are doing something mutually or reciprocally
Câu ví dụ
The siblings often argue , but they still love each other.
Anh chị em thường tranh cãi, nhưng họ vẫn yêu thương nhau.
Luyện tập
"each other" nghĩa là gì?