Nghĩa tiếng Việt
bản thân các bạn
Đừng chỉ tra "yourselves" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used when a group of people who are being addressed are both the ones who do an action and the ones that are affected by it
Câu ví dụ
You've really outdone yourselves with this amazing project.
Bạn thực sự đã vượt qua chính mình với dự án tuyệt vời này.
Luyện tập
"yourselves" nghĩa là gì?