himself

Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính mình, mình
🎯
Đừng chỉ tra "himself" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used when both the subject and object of the sentence or clause refer to a male human or animal who is being talked about
✏️
Câu ví dụ
He prides himself on being punctual .
Anh ấy tự hào về việc đúng giờ.
✅
Luyện tập

"himself" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Personal Reflexive and Reciprocal Pronouns