Nghĩa tiếng Việt
chính mình, mình
Đừng chỉ tra "himself" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used when both the subject and object of the sentence or clause refer to a male human or animal who is being talked about
Câu ví dụ
He prides himself on being punctual .
Anh ấy tự hào về việc đúng giờ.
Luyện tập
"himself" nghĩa là gì?