one another
Pronoun / Đại từ
Nghĩa tiếng Việt
nhau, lẫn nhau
Đừng chỉ tra "one another" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to the reciprocal relationship or action between multiple people or things
Câu ví dụ
The employees in the office support one another during busy times .
Nhân viên trong văn phòng hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm bận rộn.
Luyện tập
"one another" nghĩa là gì?