one another

Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhau, lẫn nhau
🎯
Đừng chỉ tra "one another" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to the reciprocal relationship or action between multiple people or things
✏️
Câu ví dụ
The employees in the office support one another during busy times .
Nhân viên trong văn phòng hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm bận rộn.
✅
Luyện tập

"one another" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Personal Reflexive and Reciprocal Pronouns