Nghĩa tiếng Việt
sai lầm, một cách không chính xác
Đừng chỉ tra "wrongly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a mistaken or incorrect way
Câu ví dụ
He wrongly assumed they were already married .
Anh ta sai lầm khi cho rằng họ đã kết hôn.
Luyện tập
"wrongly" nghĩa là gì?