wrongly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sai lầm, một cách không chính xác
🎯
Đừng chỉ tra "wrongly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a mistaken or incorrect way
✏️
Câu ví dụ
He wrongly assumed they were already married .
Anh ta sai lầm khi cho rằng họ đã kết hôn.
✅
Luyện tập

"wrongly" nghĩa là gì?