obnoxiously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách khó chịu, một cách đáng ghét
Đừng chỉ tra "obnoxiously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a highly offensive, irritating, or unpleasant manner that annoys others
Câu ví dụ
The neighbor played music obnoxiously late into the night .
Hàng xóm bật nhạc một cách khó chịu đến khuya.
Luyện tập
"obnoxiously" nghĩa là gì?