mistakenly

/mɪˈsteɪkənɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sai lầm, nhầm lẫn
🎯
Đừng chỉ tra "mistakenly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a wrong or incorrect manner
✏️
Câu ví dụ
They mistakenly identified the suspect based on faulty evidence .
Họ đã nhầm lẫn xác định nghi phạm dựa trên bằng chứng sai sót.
✅
Luyện tập

"mistakenly" nghĩa là gì?