Nghĩa tiếng Việt
một cách sai lầm, nhầm lẫn
Đừng chỉ tra "mistakenly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a wrong or incorrect manner
Câu ví dụ
They mistakenly identified the suspect based on faulty evidence .
Họ đã nhầm lẫn xác định nghi phạm dựa trên bằng chứng sai sót.
Luyện tập
"mistakenly" nghĩa là gì?