deplorably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng trách, một cách tồi tệ
Đừng chỉ tra "deplorably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a very bad or unacceptable way
Câu ví dụ
His behavior at the meeting was deplorably rude and disrespectful .
Hành vi của anh ta trong cuộc họp đáng trách một cách thô lỗ và thiếu tôn trọng.
Luyện tập
"deplorably" nghĩa là gì?