grotesquely

/ɡɹoʊˈtɛskɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ quái, một cách dị dạng
🎯
Đừng chỉ tra "grotesquely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is comically or repulsively distorted, ugly, or unnatural in appearance or form
✏️
Câu ví dụ
Her arm was grotesquely swollen after the allergic reaction .
Cánh tay của cô ấy bị sưng kỳ dị sau phản ứng dị ứng.
✅
Luyện tập

"grotesquely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Negative Evaluation