Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ quái, một cách dị dạng
Đừng chỉ tra "grotesquely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is comically or repulsively distorted, ugly, or unnatural in appearance or form
Câu ví dụ
Her arm was grotesquely swollen after the allergic reaction .
Cánh tay của cô ấy bị sưng kỳ dị sau phản ứng dị ứng.
Luyện tập
"grotesquely" nghĩa là gì?