atrociously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tàn nhẫn, một cách kinh khủng
Đừng chỉ tra "atrociously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an exceptionally terrible or horrifying manner
Câu ví dụ
The road construction was atrociously managed , causing traffic delays and confusion .
Việc xây dựng đường được quản lý tồi tệ, gây ra sự chậm trễ và nhầm lẫn trong giao thông.
Luyện tập
"atrociously" nghĩa là gì?