worrying

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây lo lắng
🎯
Đừng chỉ tra "worrying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
creating a sense of unease or distress about potential negative outcomes
✏️
Câu ví dụ
The worrying behavior of her pet , refusing to eat and sleep , led her to consult a veterinarian .
Hành vi đáng lo ngại của thú cưng, từ chối ăn và ngủ, khiến cô phải tham khảo ý kiến bác sĩ thú y.
✅
Luyện tập

"worrying" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety