ominous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngại, xấu xa
🎯
Đừng chỉ tra "ominous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
giving the impression that something bad or unpleasant is going to happen
✏️
Câu ví dụ
His silence during the meeting felt ominous to everyone in the room .
Sự im lặng của anh ta trong cuộc họp cảm thấy đáng ngại với mọi người trong phòng.
✅
Luyện tập

"ominous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety