Nghĩa tiếng Việt
đáng ngại, xấu xa
Đừng chỉ tra "ominous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving the impression that something bad or unpleasant is going to happen
Câu ví dụ
His silence during the meeting felt ominous to everyone in the room .
Sự im lặng của anh ta trong cuộc họp cảm thấy đáng ngại với mọi người trong phòng.
Luyện tập
"ominous" nghĩa là gì?