Nghĩa tiếng Việt
đáng báo động, gây lo ngại
Đừng chỉ tra "alarming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a feeling of distress, fear, or unease
Câu ví dụ
The alarming rise in prices worried many families .
Sự gia tăng đáng báo động của giá cả đã làm nhiều gia đình lo lắng.
Luyện tập
"alarming" nghĩa là gì?