Nghĩa tiếng Việt
đe dọa, nguy hiểm
Đừng chỉ tra "menacing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
appearing threatening or dangerous
Câu ví dụ
A menacing figure stood at the end of the alley .
Một nhân vật đáng sợ đứng ở cuối ngõ hẻm.
Luyện tập
"menacing" nghĩa là gì?