menacing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đe dọa, nguy hiểm
🎯
Đừng chỉ tra "menacing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
appearing threatening or dangerous
✏️
Câu ví dụ
A menacing figure stood at the end of the alley .
Một nhân vật đáng sợ đứng ở cuối ngõ hẻm.
✅
Luyện tập

"menacing" nghĩa là gì?