threatening

/ˈθɹɛtənɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đe dọa, đáng sợ
🎯
Đừng chỉ tra "threatening" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing or showing a potential for harm or danger, often in a way that makes someone feel scared
✏️
Câu ví dụ
The threatening words in the letter implied serious consequences if the demand was n't met .
Những lời đe dọa trong bức thư ngụ ý những hậu quả nghiêm trọng nếu yêu cầu không được đáp ứng.
✅
Luyện tập

"threatening" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety