Nghĩa tiếng Việt
đe dọa, đáng sợ
Đừng chỉ tra "threatening" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing or showing a potential for harm or danger, often in a way that makes someone feel scared
Câu ví dụ
The threatening words in the letter implied serious consequences if the demand was n't met .
Những lời đe dọa trong bức thư ngụ ý những hậu quả nghiêm trọng nếu yêu cầu không được đáp ứng.
Luyện tập
"threatening" nghĩa là gì?