Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây lo lắng
Đừng chỉ tra "worrisome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing worry or concern
Câu ví dụ
She received a worrisome letter from her elderly relative , indicating declining health .
Cô ấy nhận được một lá thư đáng lo ngại từ người thân lớn tuổi, cho thấy sức khỏe đang suy giảm.
Luyện tập
"worrisome" nghĩa là gì?