worrisome

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây lo lắng
🎯
Đừng chỉ tra "worrisome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing worry or concern
✏️
Câu ví dụ
She received a worrisome letter from her elderly relative , indicating declining health .
Cô ấy nhận được một lá thư đáng lo ngại từ người thân lớn tuổi, cho thấy sức khỏe đang suy giảm.
✅
Luyện tập

"worrisome" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety