troubling

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây bối rối
💡
Definition (English)
making one feel worried, upset, or uneasy about something
✏️
Câu ví dụ
The report contains troubling statistics about climate change .
Báo cáo chứa các số liệu đáng lo ngại về biến đổi khí hậu.
Luyện tập

"troubling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety