troubling
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây bối rối
Definition (English)
making one feel worried, upset, or uneasy about something
Câu ví dụ
The report contains troubling statistics about climate change .
Báo cáo chứa các số liệu đáng lo ngại về biến đổi khí hậu.
Luyện tập
"troubling" nghĩa là gì?