Nghĩa tiếng Việt
đau lòng, xót xa
Đừng chỉ tra "harrowing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely distressing or traumatic, causing intense emotional pain or suffering
Câu ví dụ
He recounted the harrowing events of the war with a mixture of sadness and resolve .
Ông kể lại những sự kiện đau lòng của cuộc chiến với sự pha trộn giữa nỗi buồn và quyết tâm.
Luyện tập
"harrowing" nghĩa là gì?