Nghĩa tiếng Việt
đáng ngại, ác độc
Đừng chỉ tra "sinister" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving the impression that something harmful or evil is about to happen
Câu ví dụ
The sky took on a sinister shade before the storm rolled in .
Bầu trời mang một màu sắc đáng ngại trước khi cơn bão ập đến.
Luyện tập
"sinister" nghĩa là gì?