regionally

/ˈɹidʒənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo vùng, theo địa phương
🎯
Đừng chỉ tra "regionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that relates to a specific area
✏️
Câu ví dụ
The environmental policy aims to address pollution regionally to protect ecosystems .
Chính sách môi trường nhằm giải quyết ô nhiễm theo khu vực để bảo vệ hệ sinh thái.
✅
Luyện tập

"regionally" nghĩa là gì?