Nghĩa tiếng Việt
một cách nội bộ, bên trong
Đừng chỉ tra "internally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to things happening or existing inside of a specific thing or being
Câu ví dụ
The software glitch was identified and fixed internally by the development team .
Lỗi phần mềm đã được xác định và sửa chữa nội bộ bởi nhóm phát triển.
Luyện tập
"internally" nghĩa là gì?