nationally

/ˈnæʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quốc gia, trên toàn quốc
🎯
Đừng chỉ tra "nationally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves an entire nation
✏️
Câu ví dụ
The presidential election results were reported nationally, reflecting the overall outcome .
Kết quả bầu cử tổng thống đã được báo cáo trên toàn quốc, phản ánh kết quả tổng thể.
✅
Luyện tập

"nationally" nghĩa là gì?