topically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tại chỗ
🎯
Đừng chỉ tra "topically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
directly onto a specific area of the body
✏️
Câu ví dụ
After assessing the burn , the nurse gently applied the soothing ointment topically to the burnt skin .
Sau khi đánh giá vết bỏng, y tá nhẹ nhàng thoa thuốc mỡ làm dịu tại chỗ lên da bị bỏng.
✅
Luyện tập

"topically" nghĩa là gì?