Nghĩa tiếng Việt
một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế
Đừng chỉ tra "internationally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that relates to multiple nations or the entire world
Câu ví dụ
The film premiered internationally, showcasing cultural diversity .
Bộ phim được công chiếu quốc tế, thể hiện sự đa dạng văn hóa.
Luyện tập
"internationally" nghĩa là gì?