internationally

/ˌɪnɝˈnæʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế
🎯
Đừng chỉ tra "internationally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that relates to multiple nations or the entire world
✏️
Câu ví dụ
The film premiered internationally, showcasing cultural diversity .
Bộ phim được công chiếu quốc tế, thể hiện sự đa dạng văn hóa.
✅
Luyện tập

"internationally" nghĩa là gì?