externally

/ɪkˈstɝnəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài, một cách bên ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "externally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner related to things happening or existing outside or beyond a particular thing or being
✏️
Câu ví dụ
The AI system processed information externally to analyze data from various sources .
Hệ thống AI xử lý thông tin bên ngoài để phân tích dữ liệu từ các nguồn khác nhau.
✅
Luyện tập

"externally" nghĩa là gì?