Nghĩa tiếng Việt
bằng gỗ, gỗ
Đừng chỉ tra "wooden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made of a hard material that forms the branches and trunks of trees
Câu ví dụ
She treasured the wooden jewelry box her grandfather had made , storing her most precious possessions inside .
Cô ấy trân trọng chiếc hộp đựng trang sức bằng gỗ mà ông nội đã làm, cất giữ những tài sản quý giá nhất của mình bên trong.
Luyện tập
"wooden" nghĩa là gì?