Nghĩa tiếng Việt
gốm, bằng gốm
Đừng chỉ tra "ceramic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
created by molding clay into a desired shape and then baking the clay at a high temperature to harden it
Câu ví dụ
The ancient civilization left behind intricate ceramic artifacts that provide insights into their culture and craftsmanship .
Nền văn minh cổ đại để lại những hiện vật gốm phức tạp cung cấp cái nhìn sâu sắc vào văn hóa và tay nghề của họ.
Luyện tập
"ceramic" nghĩa là gì?