ceramic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gốm, bằng gốm
🎯
Đừng chỉ tra "ceramic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
created by molding clay into a desired shape and then baking the clay at a high temperature to harden it
✏️
Câu ví dụ
The ancient civilization left behind intricate ceramic artifacts that provide insights into their culture and craftsmanship .
Nền văn minh cổ đại để lại những hiện vật gốm phức tạp cung cấp cái nhìn sâu sắc vào văn hóa và tay nghề của họ.
✅
Luyện tập

"ceramic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Material