synthetic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổng hợp, nhân tạo
🎯
Đừng chỉ tra "synthetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
produced artificially, typically based on its natural version
✏️
Câu ví dụ
She chose synthetic turf for her backyard instead of natural grass for its low maintenance and durability .
Cô ấy đã chọn cỏ nhân tạo cho sân sau của mình thay vì cỏ tự nhiên vì nó ít phải bảo dưỡng và bền lâu.
✅
Luyện tập

"synthetic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Material