Nghĩa tiếng Việt
tổng hợp, nhân tạo
Đừng chỉ tra "synthetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
produced artificially, typically based on its natural version
Câu ví dụ
She chose synthetic turf for her backyard instead of natural grass for its low maintenance and durability .
Cô ấy đã chọn cỏ nhân tạo cho sân sau của mình thay vì cỏ tự nhiên vì nó ít phải bảo dưỡng và bền lâu.
Luyện tập
"synthetic" nghĩa là gì?