metallic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kim loại, có vẻ kim loại
🎯
Đừng chỉ tra "metallic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made of or resembling metal
✏️
Câu ví dụ
The artist painted with metallic silver and gold hues to create a shimmering effect on the canvas .
Nghệ sĩ đã vẽ bằng các sắc kim loại bạc và vàng để tạo hiệu ứng lấp lánh trên canvas.
✅
Luyện tập

"metallic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Material