Nghĩa tiếng Việt
kim loại, có vẻ kim loại
Đừng chỉ tra "metallic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made of or resembling metal
Câu ví dụ
The artist painted with metallic silver and gold hues to create a shimmering effect on the canvas .
Nghệ sĩ đã vẽ bằng các sắc kim loại bạc và vàng để tạo hiệu ứng lấp lánh trên canvas.
Luyện tập
"metallic" nghĩa là gì?