Nghĩa tiếng Việt
acrylic, làm bằng acrylic
Đừng chỉ tra "acrylic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made of acrylic, a synthetic material used in various applications
Câu ví dụ
The dentist used acrylic resin to create durable dental prosthetics.
Nha sĩ đã sử dụng nhựa acrylic để tạo ra các phục hình răng bền vững.
Luyện tập
"acrylic" nghĩa là gì?