acrylic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
acrylic, làm bằng acrylic
🎯
Đừng chỉ tra "acrylic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made of acrylic, a synthetic material used in various applications
✏️
Câu ví dụ
The dentist used acrylic resin to create durable dental prosthetics.
Nha sĩ đã sử dụng nhựa acrylic để tạo ra các phục hình răng bền vững.
✅
Luyện tập

"acrylic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Material