Nghĩa tiếng Việt
lành mạnh, có lợi
Đừng chỉ tra "wholesome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having qualities that promote good health and well-being
Câu ví dụ
A wholesome approach to self-care , including mindfulness practices , positively impacted her mental and physical health .
Một cách tiếp cận lành mạnh để tự chăm sóc bản thân, bao gồm các thực hành chánh niệm, đã tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất của cô ấy.
Luyện tập
"wholesome" nghĩa là gì?