wholesome

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lành mạnh, có lợi
🎯
Đừng chỉ tra "wholesome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having qualities that promote good health and well-being
✏️
Câu ví dụ
A wholesome approach to self-care , including mindfulness practices , positively impacted her mental and physical health .
Một cách tiếp cận lành mạnh để tự chăm sóc bản thân, bao gồm các thực hành chánh niệm, đã tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất của cô ấy.
✅
Luyện tập

"wholesome" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Health and Life