Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
Đừng chỉ tra "sprightly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(typically of an elderly) lively and full of energy
Câu ví dụ
The sprightly cat chased after toys with the same energy and playfulness as a kitten .
Con mèo linh hoạt đuổi theo đồ chơi với cùng năng lượng và sự vui tươi như một chú mèo con.
Luyện tập
"sprightly" nghĩa là gì?