Nghĩa tiếng Việt
không bị thương, nguyên vẹn
Đừng chỉ tra "unscathed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
remained free from harm, injury, or damage despite challenging or dangerous circumstances
Câu ví dụ
To everyone 's surprise , the historical monument stood tall and unscathed after the devastating earthquake .
Đến sự ngạc nhiên của mọi người, di tích lịch sử vẫn đứng vững và không hề hấn gì sau trận động đất tàn khốc.
Luyện tập
"unscathed" nghĩa là gì?