whimsical

/ˈhwɪmzɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ quặc, tinh nghịch
🎯
Đừng chỉ tra "whimsical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
playful and unusual, often with a touch of humor or imagination
✏️
Câu ví dụ
The whimsical design of the garden featured colorful flowers and quirky sculptures .
Thiết kế kỳ quặc của khu vườn có những bông hoa đầy màu sắc và những tượng điêu khắc độc đáo.
✅
Luyện tập

"whimsical" nghĩa là gì?