Nghĩa tiếng Việt
kỳ quặc, tinh nghịch
Đừng chỉ tra "whimsical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
playful and unusual, often with a touch of humor or imagination
Câu ví dụ
The whimsical design of the garden featured colorful flowers and quirky sculptures .
Thiết kế kỳ quặc của khu vườn có những bông hoa đầy màu sắc và những tượng điêu khắc độc đáo.
Luyện tập
"whimsical" nghĩa là gì?