erratic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể đoán trước, thất thường
🎯
Đừng chỉ tra "erratic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong potential for sudden variations or fluctuations that cannot be predicted
✏️
Câu ví dụ
The erratic pace of his work caused constant disruption in the office .
Nhịp độ thất thường trong công việc của anh ấy đã gây ra sự gián đoạn liên tục trong văn phòng.
✅
Luyện tập

"erratic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity