Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
Đừng chỉ tra "well-known" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
widely recognized or acknowledged
Câu ví dụ
The recipe comes from a well-known chef who specializes in Italian cuisine .
Công thức này đến từ một đầu bếp nổi tiếng chuyên về ẩm thực Ý.
Luyện tập
"well-known" nghĩa là gì?