well-known

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
🎯
Đừng chỉ tra "well-known" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
widely recognized or acknowledged
✏️
Câu ví dụ
The recipe comes from a well-known chef who specializes in Italian cuisine .
Công thức này đến từ một đầu bếp nổi tiếng chuyên về ẩm thực Ý.
✅
Luyện tập

"well-known" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này