world-famous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng thế giới, được biết đến trên toàn thế giới
Đừng chỉ tra "world-famous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
widely known and recognized around the world
Câu ví dụ
The world-famous scientist 's discoveries revolutionized the field of medicine .
Những khám phá của nhà khoa học nổi tiếng thế giới đã cách mạng hóa lĩnh vực y học.
Luyện tập
"world-famous" nghĩa là gì?