world-famous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng thế giới, được biết đến trên toàn thế giới
🎯
Đừng chỉ tra "world-famous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
widely known and recognized around the world
✏️
Câu ví dụ
The world-famous scientist 's discoveries revolutionized the field of medicine .
Những khám phá của nhà khoa học nổi tiếng thế giới đã cách mạng hóa lĩnh vực y học.
✅
Luyện tập

"world-famous" nghĩa là gì?