Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, có uy tín
Đừng chỉ tra "reputable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
respected and trusted due to having a good reputation
Câu ví dụ
The reputable journalist is known for her integrity and unbiased reporting .
Nhà báo có uy tín được biết đến với sự chính trực và báo cáo không thiên vị.
Luyện tập
"reputable" nghĩa là gì?