reputable

/ˈɹɛpjətəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, có uy tín
🎯
Đừng chỉ tra "reputable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
respected and trusted due to having a good reputation
✏️
Câu ví dụ
The reputable journalist is known for her integrity and unbiased reporting .
Nhà báo có uy tín được biết đến với sự chính trực và báo cáo không thiên vị.
✅
Luyện tập

"reputable" nghĩa là gì?